Reorder the words to form a complete sentence. a / saw / I / museum / of / at / lot / tourists / . / the
Giải thích
Đáp án đúng: C
see something/somebody: nhìn thấy cái gì/ai
a lot of + N đếm được/không đếm được: nhiều …
Trạng từ chỉ nơi chốn “at the museum” đứng cuối câu.
→ I saw a lot of tourists at the museum.
Chọn đáp án C.
Dịch nghĩa: Tớ đã nhìn thấy rất nhiều khách du lịch ở bảo tàng.