Reorder the words. she / photos / isn’t . / taking
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing + tân ngữ.
=> Chọn B. She isn’t taking photos.
Dịch nghĩa: Cô ấy không đang chụp ảnh.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing + tân ngữ.
=> Chọn B. She isn’t taking photos.
Dịch nghĩa: Cô ấy không đang chụp ảnh.