Reorder the words. not / going / boat / . / I’m / a / on
Giải thích
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn A. I’m not going on a boat.
Dịch nghĩa: Tôi đang không đi thuyền.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn A. I’m not going on a boat.
Dịch nghĩa: Tôi đang không đi thuyền.