Reorder the words. noodles / is / Sally / eating / and chicken
Giải thích
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing + tân ngữ.
=> Chọn A. Sally is eating noodles and chicken.
Dịch nghĩa: Sally đang ăn mì và thịt gà.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing + tân ngữ.
=> Chọn A. Sally is eating noodles and chicken.
Dịch nghĩa: Sally đang ăn mì và thịt gà.