Reorder the words. mom. / I / with / have / my / breakfast
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + have + breakfast + with + danh từ chỉ người
Chú ý: thường có my/our/your... trước danh từ gia đình
Câu đúng: I have breakfast with my mom.
Dịch nghĩa: Tôi ăn sáng cùng với mẹ tôi.
Chọn B.