Reorder the words. is / He / green / wearing / pants / .
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: He + is + wearing + tính từ (màu) + danh từ
Câu đúng: He is wearing green pants.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang mặc quần xanh lá.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: He + is + wearing + tính từ (màu) + danh từ
Câu đúng: He is wearing green pants.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang mặc quần xanh lá.