Reorder the words. is / He / a / watching / video / .
Giải thích
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: He is watching a video.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang xem một video.
Chọn D.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are + V-ing + tân ngữ
Câu đúng: He is watching a video.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang xem một video.
Chọn D.