Reorder the words. He / breakfast / at / has / . / six thirty
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + at + giờ
Cụm từ cố định: have breakfast: ăn sáng
Câu đúng: He has breakfast at six thirty.
Dịch nghĩa: Anh ấy ăn sáng lúc sáu giờ ba mươi.
Chọn C.