20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Starter Unit. Welcome back - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án

Reorder the words. have / I / hair. / brown

16/20

Reorder the words.

have / I / hair. / brown

I hair have brown.

Brown have hair I.

I have brown hair.

Have I brown hair.

Giải thích

Đáp án đúng: C

Cấu trúc đúng: I + have + màu + hair.

Chọn C. I have brown hair.

Dịch nghĩa: Tôi có mái tóc nâu.