Reorder the words. fight / . / fires / firefighters
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
=> Câu đúng: Firefighters fight fires.
Dịch nghĩa: Lính cứu hỏa dập lửa.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
=> Câu đúng: Firefighters fight fires.
Dịch nghĩa: Lính cứu hỏa dập lửa.