Reorder the words. curly / hair. / has / She
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc mô tả ngoại hình: She + has + tính từ + hair.
Chọn B. She has curly hair.
Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc xoăn.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc mô tả ngoại hình: She + has + tính từ + hair.
Chọn B. She has curly hair.
Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc xoăn.