Reorder the words. collecting / they / shells / . / ’re
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn B. They’re collecting shells.
Dịch nghĩa: Họ đang thu thập vỏ sò.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn B. They’re collecting shells.
Dịch nghĩa: Họ đang thu thập vỏ sò.