Reorder the words. brown / is / boots / He / wearing / .
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: He + is + wearing + tính từ (màu) + danh từ
Câu đúng: He is wearing brown boots.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang đi/mang đôi ủng màu nâu.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: He + is + wearing + tính từ (màu) + danh từ
Câu đúng: He is wearing brown boots.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang đi/mang đôi ủng màu nâu.