Reorder the words. are / sleeping / . / children / the
Giải thích
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn A. The children are sleeping.
Dịch nghĩa: Những đứa trẻ đang ngủ.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + (not) + V-ing.
=> Chọn A. The children are sleeping.
Dịch nghĩa: Những đứa trẻ đang ngủ.