Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively.
Giải thích
C
A. separate (v): chia tách
B. promote (v): thúc đẩy, thăng chức
C. balance (v): cân bằng
D. secure (v): đảm bảo, bảo vệ
Từ khóa: ‘professional and personal lives’ (đời sống công việc và cá nhân). Ngữ cảnh nói về việc điều chỉnh thời gian để hài hòa giữa việc làm và đời sống riêng.
Chọn C. balance
→ Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people tobalance their professional and personal lives more effectively.
Dịch: Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn.