Remember that eating a well-balanced diet pays (40) ______ in ensuring your long-term well-being.
A. earnings (n): thu nhập, tiền lương.
B. dividends (n): cổ tức (nghĩa đen) / lợi ích, phần thưởng (nghĩa bóng).
C. profits (n): lợi nhuận (kinh doanh).
D. revenues (n): doanh thu.
Thành ngữ (idiom): pay dividends (sinh lời, mang lại lợi ích/thành quả lớn lao trong tương lai). Các đáp án A, C, D chỉ mang nghĩa đen về mặt tài chính.
Chọn B. dividends
→ Remember that eating a well-balanced diet pays dividends in ensuring your long-term well-being.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ rằng việc ăn một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại những lợi ích to lớn (sinh lời) trong việc đảm bảo sức khỏe lâu dài của bạn.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Maintain a Healthy Diet? If you are struggling to eat healthily and want to improve your lifestyle, here are several tips to help you keep your eating habits (35) on track.
Remember that eating a well-balanced diet pays (40) dividends in ensuring your long-term well-being. | Làm Thế Nào Để Duy Trì Một Chế Độ Ăn Uống Lành Mạnh? Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ăn uống lành mạnh và muốn cải thiện lối sống của mình, dưới đây là một vài mẹo giúp bạn duy trì các thói quen ăn uống của mình (35) đi đúng hướng.
Hãy nhớ rằng việc ăn một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại (40) những lợi ích to lớn trong việc đảm bảo sự khỏe mạnh lâu dài của bạn. |