Recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage, Songkran allows communities to (3) _____ ancient rituals such as water-pouring ceremonies for elders and merit-making at temples, whic
Giải thích
A. bring about (phr.v): mang lại, gây ra (sự thay đổi).
B. carry out (phr.v): tiến hành, thực hiện.
C. take over (phr.v): tiếp quản.
D. turn into (phr.v): biến thành.
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “ancient rituals” (các nghi lễ cổ xưa). Động từ theo cụm phù hợp nhất đi kèm với các nghi lễ, nhiệm vụ, hoặc dự án là “carry out” (thực hiện/tiến hành).
Chọn B. carry out
→ ...Songkran allows communities to carry out ancient rituals...
Dịch nghĩa: ...Songkran cho phép các cộng đồng thực hiện các nghi lễ cổ xưa...