Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.
Cụm từ đứng đầu câu “Recognised globally as a vital factor in social and economic development,” (Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội,) là một phân từ quá khứ (V-ed) rút gọn mang nghĩa bị động. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “Được công nhận” này. “Yếu tố quan trọng” ở đây chính là Bình đẳng giới.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân (Chủ ngữ là “gender equality” khớp hoàn hảo với cụm phân từ bổ nghĩa ở đầu câu. Ý nghĩa cực kỳ logic).
B. việc khai mở tiềm năng... (Chủ ngữ là “unlocking the potential” → Việc khai mở không phải là thứ “được công nhận như yếu tố quan trọng”, mà phải là bản thân bình đẳng giới).
C. các cộng đồng thịnh vượng giúp... (Chủ ngữ là “thriving communities” → Sai logic).
D. tiềm năng của mọi cá nhân được khai mở... (Chủ ngữ là “the potential” → Sai logic tương tự B).
Chỉ có đáp án A tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ rút gọn (Dangling modifier) và chủ ngữ của mệnh đề chính.
Chọn A.
→ Recognised globally as a vital factor in social and economic development, gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals.
Dịch nghĩa: Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội, bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân.