- Receive professional guidance and develop (37) ________ valuable insights into workplace expectations.
Giải thích
A. each other: lẫn nhau (thường dùng sau động từ cho 2 đối tượng)
B. others: những cái khác (đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ)
C. another + N-số ít: một cái khác
D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái khác
"insights" (sự hiểu biết/cái nhìn sâu sắc) ở đây là danh từ số nhiều, nên cần tính từ "other" đứng trước để bổ nghĩa.
Chọn D. other
→ Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.
Dịch nghĩa: Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển thêm những hiểu biết quý giá khác về các kỳ vọng tại nơi làm việc.