Really good friends always (51) __________ joys and sorrows with you and never turn their backs on you.
Giải thích
Đáp án B
Câu hỏi từ vựng.
A. (to) have: có
B. (to) share: chia sẻ
C. (to) give: cho
D. (to) spend: dành
Dịch nghĩa: Bạn bè thực sự luôn luôn chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với bạn và không bao giờ quay lưng lại với bạn.