Read the sentences and choose the correct answers. 1. They are healthy. They do __________ every day.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: “Họ mạnh khỏe. Họ _____ mỗi ngày”.
A. football (n): bóng đá -> loại, “play football”, không dùng “do”
B. tennis (n): quần vợt -> loại, “play tennis”, không dùng “do”
C. judo (n): võ judo
D. badminton (n): cầu lông -> loại, “play badminton”, không dùng “do”
Đáp án C