Read the following pieces of news and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best...
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. activism /ˈæktɪvɪzəm/ (n): vận động để thay đổi xã hội, chính sách (nghĩa trừu tượng, không dùng với ‘the’, thường dùng trong cụm danh từ, e.g. political/environmental activism
B. demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/ (n): cuộc biểu tình; sự cho thấy
C. conscience /ˈkɒnʃəns/ (n): lương tâm, cảm giác về việc làm đúng sai
D. movement /ˈmuːvmənt/ (n): sự chuyển động; phong trào
Dịch: Ngày 5/3, tài khoản Facebook có tên Byron Román đã khởi xướng phong trào khi anh đăng tải một bức ảnh ‘trước/sau’ của một địa điểm du lịch sau khi được dọn sạch rác.
Chọn D.