Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. A. kinds B. styles C. s
Giải thích
A. kinds /kaɪndz/ (loại, kiểu) → Không đi với ‘communication’, thường dùng với vật hoặc ý tưởng chung chung.
B. styles /staɪlz/ (n): phong cách → Communication styles (n. phr): phong cách giao tiếp
C. sorts /sɔːts/ (n): loại, hạng mục → Nghĩa tương tự ‘kinds’, không thường đi với ‘communication’.
D. tones /təʊnz/ (n): giọng điệu, sắc thái → Không phù hợp vì ‘tone’ thường chỉ cách nói chuyện của một cá nhân chứ không phải cách giao tiếp nói chung.
Dịch: Sự khác biệt này có thể đặc biệt rõ ràng trong phong cách giao tiếp và tương tác, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng.
Chọn B.