Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 28)

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. A. kinds B. styles C. s

8/40

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. 

kinds

styles

sorts

tones

Giải thích

A. kinds /kaɪndz/ (loại, kiểu) → Không đi với ‘communication’, thường dùng với vật hoặc ý tưởng chung chung.

B. styles /staɪlz/ (n): phong cách → Communication styles (n. phr): phong cách giao tiếp

C. sorts /sɔːts/ (n): loại, hạng mục → Nghĩa tương tự ‘kinds’, không thường đi với ‘communication’.

D. tones /təʊnz/ (n): giọng điệu, sắc thái → Không phù hợp vì ‘tone’ thường chỉ cách nói chuyện của một cá nhân chứ không phải cách giao tiếp nói chung.

Dịch: Sự khác biệt này có thể đặc biệt rõ ràng trong phong cách giao tiếp và tương tác, nơi công nghệ đóng vai trò quan trọng.

Chọn B.