Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the co...
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. labels - label /ˈleɪbl/ (n): nhãn, mác (trên sản phẩm); nhãn hàng, thương hiệu
B. titles - title /ˈtaɪtl/ (n): tiêu đề, tên (sách, truyện...); danh hiệu
C. headlines - headline /ˈhedlaɪn/ (n): đề mục, đầu đề, tiêu đề; bản tin điểm tin chính (trên ti vi, đài...)
D. captions - caption /ˈkæpʃn/ (n): lời chú thích (dưới một hình, một bức ảnh)
- Ta có cụm thành ngữ: grab/make/hit the headlines – trở thành tiêu đề chính trên báo chí, thu hút sự chú ý của công chúng, gây chú ý trên mặt báo
Dịch: Thomas Edison là một nhà phát minh và doanh nhân tiên phong, người được biết đến rộng rãi nhờ những đóng góp to lớn cho sự phát triển của đèn điện và hệ thống điện.
Chọn C.