Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. quantity /ˈkwɒntəti/ (n): số lượng
B. capacity /kəˈpæsəti/ (n): sức chứa
C. intensity /ɪnˈtensəti/ (n): cường độ
D. quality /ˈkwɒləti/ (n): chất lượng
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘quality’ là phù hợp.
Dịch: Chuẩn bị sẵn đồ ăn nhẹ như các loại hạt, sữa chua hoặc trái cây để đảm bảo chất lượng thực phẩm và tránh ăn quá nhiều.
Chọn D.