Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. turn on (phr. v): bật
B. put away (phr. v): cất đi
C. give out (phr. v): phát ra, phân phát
D. switch off (phr. v): tắt
Câu này yêu cầu chọn một cụm động từ phù hợp để diễn đạt hành động “tắt” thiết bị điện khi không sử dụng → D đúng.
Dịch: Đảm bảo tắt đèn, quạt, điều hòa và máy tính khi bạn không cần chúng.
Chọn D.