Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
A. inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ (adj): đầy cảm hứng
B. inspirational /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ (adj): truyền cảm hứng
C. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): nguồn cảm hứng
D. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): truyền cảm hứng
- Cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘projects’.
*Phân biệt hai tính từ của ‘inspire’:
- inspiring: mô tả cảm giác mà một thứ gì đó mang lại, e.g. an inspiring story (một câu chuyện đầy cảm hứng – khiến người nghe cảm thấy có động lực)
- inspirational: nhấn mạnh mục tiêu truyền cảm hứng cho người khác, e.g. an inspirational leader (một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng cho người khác)
→ Với ‘projects’, ‘inspirational’ phù hợp hơn, vì các dự án này được tổ chức với mục đích truyền cảm hứng.
Dịch: Bạn có thể tham gia vào các dự án ý nghĩa, truyền cảm hứng, nơi quy tụ những tình nguyện viên có chung đam mê vì lợi ích xã hội.
Chọn B.