Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. a large amount of + N (không đếm được): một số lượng lớn…
B. little + N (không đếm được): ít/một ít, mang nghĩa tiêu cực
→ a little of + từ hạn định (the, this, that, my, some, any, …) + N (không đếm được): một lượng nhỏ…
C. a range of + N (số nhiều): một loạt, một phạm vi (các loại gì đó)
D. a bit of + N (không đếm được): một lượng nhỏ…
- ‘training programs’ là cụm danh từ số nhiều nên chọn đáp án C là hợp lí.
Dịch: Với nhiều chương trình đào tạo có sẵn, bạn có thể…
Chọn C.