Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 38)

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

8/40

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

capacities

abilities

potential

talents

Giải thích

A. capacity /kəˈpæsəti/ (n): khả năng tiếp nhận, chứa đựng (về mặt trí tuệ, số lượng, vật lý, ...) → không phù hợp khi nói về năng lực cá nhân cụ thể trong công việc.

B. ability /əˈbɪləti/ (n): khả năng, năng lực làm gì đó thực tế, cụ thể → phù hợp với ngữ cảnh nói về khả năng phản ứng nhanh của phi công.

C. potential /pəˈtenʃl/ (n): tiềm năng (khả năng có thể đạt được trong tương lai, chưa hẳn đã có sẵn) → không phù hợp vì phi công cần tin vào năng lực thực tế, hiện tại của họ.

D. talent /ˈtælənt/ (n): tài năng (thường nói về năng khiếu tự nhiên hơn kỹ năng nghề nghiệp

cần rèn luyện) → không phù hợp.

Dịch: Phi công cần có sự tin tưởng vào năng lực của bản thân.

Chọn B.