Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. distinct /dɪˈstɪŋkt/ (adj): riêng biệt, khác biệt rõ ràng – nhấn mạnh sự khác biệt giữa các đối tượng, e.g. rural areas, as distinct from major cities
B. other /ˈʌðə(r)/ (adj): khác (có thể phân loại là đại từ hoặc tính từ) → không phù hợp vì không có đối tượng nào trước đó để tạo sự so sánh.
C. varied /ˈveərid/, /ˈværid/ (adj): có nhiều dạng khác nhau – thường dùng cho sự biến đổi trong một hệ thống, e.g. varied opinions
D. diverse /daɪˈvɜːs/ (adj): đa dạng, phong phú – nhấn mạnh có nhiều loại → phù hợp nhất
Dịch: Tăng cường thấu hiểu giữa các nền văn hóa nhờ giới thiệu truyền thống đa dạng.
Chọn D.