Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. refrain from (phr. v): kiềm chế, tránh xa
B. concur with (phr. v): đồng ý với
C. give on to (phr. v): nhìn ra
D. make out (phr. v): hiểu ra, nhận ra
Cụm động từ “refrain from” có nghĩa là “kiềm chế, tránh xa” hành động nào đó, phù hợp với ý nghĩa “kiềm chế hút thuốc” trong câu.
Dịch: Với việc tập thể dục thường xuyên mỗi sáng, việc kiềm chế hút thuốc trở nên dễ dàng hơn.
Chọn A.