Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 31)

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

7/40

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên bảng trả lời của bạn để cho biết tùy chọn phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12. 

fee

salary

money

fare

Giải thích

A. fee /fiː/ (n): phí – thường dùng cho dịch vụ

B. salary /ˈsæləri/ (n): mức lương – khi nói về công việc và phúc lợi

C. money /ˈmʌni/ (n): tiền – tiền nói chung

D. fare /feə(r)/ (n): tiền vé – dùng cho giao thông

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘salary’ là phù hợp.

Dịch: Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, bạn có thể có cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.

Chọn B.