Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. fee /fiː/ (n): phí – thường dùng cho dịch vụ
B. salary /ˈsæləri/ (n): mức lương – khi nói về công việc và phúc lợi
C. money /ˈmʌni/ (n): tiền – tiền nói chung
D. fare /feə(r)/ (n): tiền vé – dùng cho giao thông
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘salary’ là phù hợp.
Dịch: Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, bạn có thể có cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.
Chọn B.