Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Giải thích
A. give up on + someone/something (phr. v): từ bỏ hy vọng vào ai đó/điều gì đó; ngừng cố gắng giúp đỡ ai đó hoặc ngừng tin vào điều gì đó
B. cut down on + something (phr. v): giảm bớt, cắt giảm số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó
C. - take out (phr. v): lấy ra
- take something out on someone (phr. v): trút giận hoặc bực bội lên ai đó
D. turn off (phr. v): tắt
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘cut down’ là phù hợp.
Dịch: Bằng cách lựa chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng, bạn có thể giảm bớt chất béo không lành mạnh, đường và thực phẩm chế biến sẵn, giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
Chọn B.