Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Giải thích
A. satisfying /ˈsætɪsfaɪɪŋ/ (adj): đem lại sự hài lòng (tính chất của một thứ, sự việc)
B. satisfyingly /ˈsætɪsfaɪɪŋli/ (adv): một cách hài lòng, thỏa mãn
C. satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ (adj): hài lòng, thỏa mãn (cảm giác, cảm xúc của ai đó)
D. satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/ (n): sự hài lòng, thỏa mãn
- Cần điền một tính từ sau ‘to be’ và phù hợp với ngữ cảnh của câu. → A đúng.
Dịch: Kết quả rất đáng hài lòng, vì nó không chỉ đáp ứng mà còn vượt quá mong đợi trong việc mang lại một môi trường an toàn, tiện lợi và thịnh vượng cho tất cả cư dân.
Chọn A.