Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. A. vibrate B. vibra
Giải thích
A. vibrate /vaɪˈbreɪt/ (v): rung động
B. vibration /vaɪˈbreɪʃn/ (n): sự rung động
C. vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj): sôi động
D. vibrantly /ˈvaɪbrəntli/ (adv): một cách sống động
Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘festivals’. ‘Vibrant’ (sôi động) là tính từ phù hợp.
Dịch: Nền tảng của chúng tôi kết nối bạn với những trải nghiệm độc đáo, từ việc khám phá những viên ngọc quý ẩn giấu đến việc tận hưởng các lễ hội sôi động.
Chọn C.