Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.C. various volunteering
Giải thích
- Ta có cụm danh từ: volunteering activities – các hoạt động tình nguyện.
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘various’ đứng trước cụm danh từ để miêu tả tính chất.
→ trật tự đúng: various volunteering activities
Dịch: Với sứ mệnh cải thiện cuộc sống, chúng tôi cung cấp các hoạt động tình nguyện đa dạng giúp mọi người có thể đóng góp thời gian và kỹ năng cho một mục đích lớn hơn.
Chọn C.