Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6
Giải thích
A. flourishes /ˈflʌrɪʃɪz/ (present participle): nở rộ, phát triển mạnh mẽ
B. flourishing /ˈflʌrɪʃɪŋ/ (adj, v): đang nở rộ, đang phát triển
C. flourish /ˈflʌrɪʃ/ (v, n): nở rộ, phát triển mạnh mẽ
D. flourished /ˈflʌrɪʃt/ (past participle): đã nở rộ, đã phát triển
Câu có chủ ngữ “Local initiatives” (các sáng kiến địa phương) là danh từ số nhiều, do đó động từ cần chia ở dạng số nhiều (flourish). Ngoài ra, câu đang diễn tả một sự thật hiển nhiên, nên dùng thì hiện tại đơn.
Dịch: Các sáng kiến địa phương sẽ phát triển mạnh mẽ khi cư dân cùng nhau đoàn kết theo những cách có ý nghĩa!
Chọn C.