Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
A. incorporating (present participle): kết hợp (dùng làm tính từ hoặc trong thì tiếp diễn)
B. incorporated (past participle): đã được kết hợp (dùng trong câu bị động hoặc thì hoàn thành)
C. incorporates (verb): kết hợp (động từ chia ngôi thứ ba số ít)
D. incorporate (verb): kết hợp (động từ nguyên mẫu)
Câu cần một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho “our core system”, giải thích rằng hệ thống này “kết hợp” các nghiên cứu khoa học mới nhất về thần kinh học. Trong các đáp án, “incorporating” (kết hợp) là một mệnh đề quan hệ rút gọn, phù hợp để bổ nghĩa cho “core system” (hệ thống cốt lõi).
Dịch: Tất cả bắt đầu với hệ thống cốt lõi của chúng tôi, kết hợp nghiên cứu thần kinh học mới nhất, cùng công nghệ AI đột phá hoạt động khác nhau cho mỗi học sinh.
Chọn A.