Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Giải thích
A. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ
B. supportive /səˈpɔːtɪv/ (adj): mang tính hỗ trợ, động viên
C. supported /səˈpɔːtɪd/ (adj): được hỗ trợ
D. supporter /səˈpɔːtə(r)/ (n): người ủng hộ
Trong câu này, từ cần điền phải bổ nghĩa cho danh từ ‘environment’ (môi trường), nên cần một tính từ. ‘Supportive’ (mang tính hỗ trợ, động viên) là tính từ, phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Tại trường Green Valley, chúng tôi tạo ra một môi trường năng động và mang tính hỗ trợ, nơi học sinh có thể phát triển vượt trội.
Chọn B.