Read and match the opposites (Đọc và nối các phần đối lập)
Giải thích
1. b | 2. c | 3. a |
Hướng dẫn dịch:
1. Vui lòng đóng sách của bạn!
b. Vui lòng mở sách của bạn!
2. Mời vào!
c. Vui lòng đi ra ngoài!
3. Vui lòng đứng lên!
a. Mời ngồi!
1. b | 2. c | 3. a |
Hướng dẫn dịch:
1. Vui lòng đóng sách của bạn!
b. Vui lòng mở sách của bạn!
2. Mời vào!
c. Vui lòng đi ra ngoài!
3. Vui lòng đứng lên!
a. Mời ngồi!