Read and fill in the blanks (Đọc và điền vào chỗ trống)
Giải thích
1. hands and arms
2. throw
3. kick
Hướng dẫn dịch:
1. Cậu ấy dùng bàn tay và cánh tay để chơi.
2. Cậu ấy có thể bắt và ném bóng trong môn bóng rổ.
3. Cậu ấy không thể đá quả bóng
1. hands and arms
2. throw
3. kick
Hướng dẫn dịch:
1. Cậu ấy dùng bàn tay và cánh tay để chơi.
2. Cậu ấy có thể bắt và ném bóng trong môn bóng rổ.
3. Cậu ấy không thể đá quả bóng