Read and circle the odd one out (Đọc và khoanh tròn phần lẻ ra)
Giải thích
1. belt
2. arm
3. skirt
4. skiing
Hướng dẫn dịch:
1. thắt lưng (các từ còn lại chỉ đồ ăn)
2. cánh tay (các từ còn lại chỉ đồ chơi)
3. váy (các từ còn lại chỉ môn thể thao)
4. trượt tuyết (các từ còn lại chỉ quần áo)
