Read an advertisement for a part-time job. Choose the best option (A, B, C, or D).We're offering a f...
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Trước danh từ “environment” (môi trường) cần một tính từ để bổ nghĩa.
excite (v): gây hào hứng
excited (adj): hào hứng
exciting (adj): thú vị
excitement (n): sự hào hứng
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi đang cung cấp một cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm một môi trường thú vị.