Rather than spending the weekend alone, invite (10) ______ to volunteer with you.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. acquaintance (n): người quen (biết mặt, có tương tác nhưng chưa thân thiết)
B. peers – peer (n): bạn bè đồng trang lứa (thường là cùng độ tuổi và cùng sở thích), người ngang hàng
C. companions – companion (n): bạn, người đồng hành
D. fellow (n): đồng nghiệp, bạn bè (trong học thuật và chuyên môn), thành viên danh dự của viện/hiệp hội
Dựa vào ngữ cảnh, ‘peers’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Thay vì dành cuối tuần một mình, hãy rủ bạn bè cùng tham gia tình nguyện với bạn. Cùng nhau, các bạn có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.
Chọn B.