Rather than choosing the better strategies, they continue their old habits, believing that more time spent studying will guarantee better (6) ____________.
A. outbreak (n): sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh).
B. outlook (n): cách nhìn, quan điểm, viễn cảnh.
C. outcomes (n): kết quả, đầu ra (thường dùng trong giáo dục, y tế).
D. outputs (n): sản lượng, đầu ra (của máy móc, hệ thống, thông tin).
Câu đang nói về kết quả học tập của học sinh. Từ “outcomes” (kết quả đạt được/đầu ra học tập) là thuật ngữ chính xác nhất trong ngữ cảnh giáo dục này.
Chọn C. outcomes
→ ...believing that more time spent studying will guarantee better outcomes.
Dịch nghĩa: ...tin rằng dành nhiều thời gian học hơn sẽ đảm bảo những kết quả tốt hơn.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
EFFECTIVE STUDY HABITS: ARE YOU DOING IT RIGHT? Challenges Students Face In the current education system, many students feel they are working hard but do not see real results. They often compare themselves with (1) other students who seem to succeed easily. Instead of focusing on (2) effective study methods, they spend hours (3) committing facts to memory, thinking this will lead to good grades. Unfortunately, (4) despite their efforts, many still struggle to catch on to the material. Some students even resort (5) to intensive study sessions that leave them feeling exhausted but not more knowledgeable. Breaking the Cycle Rather than choosing the better strategies, they continue their old habits, believing that more time spent studying will guarantee better (6) outcomes. In the end, studying effectively is not just about the time invested but also about the quality of the learning techniques used. | THÓI QUEN HỌC TẬP HIỆU QUẢ: BẠN CÓ ĐANG LÀM ĐÚNG CÁCH? Những Thách Thức Học Sinh Phải Đối Mặt Trong hệ thống giáo dục hiện tại, nhiều học sinh cảm thấy họ đang học tập chăm chỉ nhưng không thấy kết quả thực sự. Họ thường so sánh bản thân với (1) những học sinh khác, những người dường như thành công một cách dễ dàng. Thay vì tập trung vào (2) các phương pháp học tập hiệu quả, họ dành hàng giờ để (3) học thuộc lòng các dữ kiện, nghĩ rằng điều này sẽ dẫn đến điểm số tốt. Thật không may, (4) bất chấp những nỗ lực của họ, nhiều người vẫn chật vật để theo kịp tài liệu. Một số học sinh thậm chí phải (5) dùng đến những phiên học tập cường độ cao khiến họ cảm thấy kiệt sức nhưng không hề có thêm kiến thức. Phá Vỡ Vòng Lặp Thay vì chọn những chiến lược tốt hơn, họ tiếp tục những thói quen cũ của mình, tin rằng dành nhiều thời gian học hơn sẽ đảm bảo (6) những kết quả tốt hơn. Tóm lại, học tập hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào thời gian đầu tư mà còn phụ thuộc vào chất lượng của các phương pháp học tập được sử dụng. |