Ramen is one of my favorite _______ because it’s so comforting and flavorful, with rich broth and perfectly chewy noodles.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. plate /pleɪt/ (n): cái đĩa
B. bowl /bəʊl/ (n): cái bát, tô
C. course /kɔːs/ (n): món, e.g. a four-course dinner
D. dish /dɪʃ/ (n): cái đĩa, món ăn
Chọn D.
Dịch: Mì ramen là một trong những món ăn yêu thích của tôi vì nó có hương vị rất dễ chịu, với nước dùng đậm đà và sợi mì dai vừa phải.