question / Sue / answering / is / my / . ______________________________________________________
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Sue is answering my question.
Cấu trúc: Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn: S + to be + verb-ing…
Dịch nghĩa: Sue đang trả lời câu hỏi của tôi.