Put the words in the correct order to make complete sentences. Painting and / hobbies when / reading are my / I have free time.
Giải thích
Painting and reading are my hobbies when I have free time.
- Cấu trúc: S + V + adv
- Chủ ngữ: “Painting and reading” - các danh động từ làm chủ ngữ số nhiều, nối với nhau bằng “and” → Động từ: “to be” chia số nhiều thành “are”.
- Bổ ngữ: “my hobbies”.
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “when I have free time”.
Dịch: Vẽ tranh và đọc sách là sở thích của tôi khi có thời gian rảnh.