15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1) (Part 3)

Punctuality is a necessary habit in all public affairs in civilized society. A. Being in time B. Lateness C. Being on time D. Time-keeping

438/500

Punctuality is a necessary habit in all public affairs in civilized society.

Being in time

Lateness

Being on time

Time-keeping

Giải thích

Đáp án B.

Tạm dịch: Sự đúng giờ là một thói quen cần thiết trong mọi công việc của một xã hội văn minh.

- punctuality (n): tính đúng giờ (không chậm trễ)

          A. being in time: đúng lúc, kịp lúc

          B. lateness (n): sự chậm trễ, sự muộn

          C. being on time: đúng giờ

          D. time-keeping: giữ giờ

Đề bài yêu cầu tìm đáp án trái nghĩa nên đáp án chính xác là B.