Public speaking (18) teens to develop their confidence, communication skills, and critical thinking abilities.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dựa vào nghĩa của câu à allow somebody + to + V-inf: cho phép ai làm gì.
Dịch nghĩa: Nói trước công chúng giúp thanh thiếu niên phát triển sự tự tin, kỹ năng giao tiếp và khả năng tư duy phản biện.